male hypogonadism
Định nghĩa
Danh từ: Suy tuyến sinh dục nam – Tình trạng suy giảm chức năng của tinh hoàn, dẫn đến thiếu hụt hormone sinh dục nam (testosterone) và/hoặc giảm khả năng sản xuất tinh trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc suy tuyến sinh dục nam sau khi có các triệu chứng testosterone thấp.)
- (Suy tuyến sinh dục nam có thể do rối loạn di truyền, tổn thương tinh hoàn hoặc một số phương pháp điều trị y tế gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Primary male hypogonadism": Suy tuyến sinh dục nam nguyên phát – do vấn đề trực tiếp ở tinh hoàn.
- Primary male hypogonadism often results from Klinefelter syndrome or undescended testicles. (Suy tuyến sinh dục nam nguyên phát thường do hội chứng Klinefelter hoặc tinh hoàn ẩn.)
- "Secondary male hypogonadism": Suy tuyến sinh dục nam thứ phát – do vấn đề ở vùng dưới đồi hoặc tuyến yên.
- Secondary male hypogonadism can be triggered by pituitary tumors or severe stress. (Suy tuyến sinh dục nam thứ phát có thể do khối u tuyến yên hoặc căng thẳng nghiêm trọng gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypogonadism (n): Suy tuyến sinh dục (dùng chung cho cả nam và nữ).
- Hypogonadotropic hypogonadism (n): Suy tuyến sinh dục do thiếu hormone kích thích từ não.
Từ đồng nghĩa
- Testicular failure: Suy tinh hoàn.
- Androgen deficiency: Thiếu hụt androgen (hormone nam).
Các cụm từ liên quan
- "To be diagnosed with male hypogonadism": Được chẩn đoán mắc suy tuyến sinh dục nam.
- He was diagnosed with male hypogonadism at the age of 30. (Anh ấy được chẩn đoán mắc suy tuyến sinh dục nam ở tuổi 30.)
- "To treat male hypogonadism": Điều trị suy tuyến sinh dục nam.
- Doctors often treat male hypogonadism with testosterone replacement therapy. (Các bác sĩ thường điều trị suy tuyến sinh dục nam bằng liệu pháp thay thế testosterone.)
Thành ngữ liên quan
- "Living as a eunuch": Sống như một hoạn quan – ám chỉ nam giới mất khả năng sinh sản và hormone nam nghiêm trọng.
- Severe male hypogonadism can result in living as a eunuch. (Suy tuyến sinh dục nam nghiêm trọng có thể dẫn đến sống như một hoạn quan.)